tie tack

Định nghĩa

Danh từ: - Ghim cài cà vạt: Một loại ghim nhỏ, thường đầu trang trí, dùng để cố định cà vạt vào áo sơ mi, giữ cho cà vạt không bị lệch. "Tie tack" thường được làm bằng kim loại có thể đá quý hoặc các họa tiết trang trí.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đeo một chiếc ghim cài cà vạt bạc để hoàn thiện bộ trang phục lịch sự của mình.)
  • (Chiếc ghim cài cà vạt đã giữ cho cà vạt của anh ấy thẳng tắp suốt buổi họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fasten with a tie tack": cố định bằng ghim cài cà vạt.
    • She carefully fastened his tie with a tie tack before the ceremony. ( ấy cẩn thận cố định cà vạt của anh ấy bằng ghim cài trước buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie pin (danh từ): ghim cài cà vạt (từ đồng nghĩa, nhưng thường chỉ loại ghim nhỏ hơn, không đầu trang trí lớn).

    • A tie pin is similar to a tie tack but usually has a simpler design. (Ghim cài cà vạt tương tự như ghim cài cà vạt loại thường nhưng thường thiết kế đơn giản hơn.)
  • Tie clip (danh từ): kẹp cà vạt (dạng kẹp, không phải ghim, dùng để giữ cà vạt vào áo).

    • He used a tie clip instead of a tie tack for a more modern look. (Anh ấy dùng kẹp cà vạt thay vì ghim cài để có vẻ ngoài hiện đại hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cravat pin: ghim cài cà vạt (từ cổ điển hơn, thường dùng cho cà vạt kiểu cravat).
  • Necktie pin: ghim cài cà vạt (từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng ít phổ biến hơn "tie tack").
Các cụm từ liên quan
  • Tie tack collection: bộ sưu tập ghim cài cà vạt.
    • He has a valuable tie tack collection from different eras. (Anh ấy một bộ sưu tập ghim cài cà vạt giá trị từ các thời kỳ khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tie tack".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tie tack
A man secures his tie with a silver tie tack.